mint candy

mint candy

A child unwraps a piece of mint candy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹo bạc hà: "mint candy" một loại kẹo được tạo hương vị bằng tinh dầu bạc hà, thường vị the mát đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She offered me a mint candy after dinner. ( ấy đưa cho tôi một viên kẹo bạc hà sau bữa tối.)
    • Mint candies are popular for freshening breath. (Kẹo bạc hà phổ biến để làm thơm miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mint candy có thể được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc thương mại để chỉ các sản phẩm kẹo bạc hà đóng gói sẵn.
    • The hotel left a mint candy on each pillow. (Khách sạn để một viên kẹo bạc hà trên mỗi gối.)
Biến thể từ gần giống
  • Mint (danh từ): cây bạc hà hoặc hương vị bạc hà.
    • I love the taste of fresh mint in tea. (Tôi thích vị bạc hà tươi trong trà.)
  • Candy (danh từ): kẹo nói chung.
    • Children often eat too much candy. (Trẻ em thường ăn quá nhiều kẹo.)
Từ đồng nghĩa
  • Peppermint candy: kẹo bạc hà cay, một loại kẹo bạc hà cụ thể.
  • Spearmint candy: kẹo bạc hà ngọt, một loại kẹo bạc hà khác.
  • Mint sweet: kẹo ngọt vị bạc hà (dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mint candy", nhưng có thể kết hợp với động từ "have" hoặc "eat":
    • Have a mint candy to freshen your breath. (Hãy ăn một viên kẹo bạc hà để thơm miệng.)
Thành ngữ liên quan
  • As fresh as a mint candy: tươi mát như kẹo bạc hà (thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả hơi thở hoặc cảm giác sảng khoái).
    • After brushing, my breath was as fresh as a mint candy. (Sau khi đánh răng, hơi thở của tôi tươi mát như kẹo bạc hà.)

Từ gần giống

Từ chứa "mint candy"